Sổ mơ
Giải mã giấc mơ
| STT | Tên giấc mơ | Bộ số tương ứng |
|---|---|---|
| 1 | mèo con | 02, 50 |
| 2 | mẹ con | 63, 20 |
| 3 | người khó đẻ | 91 |
| 4 | thóc | 34, 74 |
| 5 | cái làn | 12, 26 |
| 6 | con hổ | 30 – 46 |
| 7 | chứa bạc | 52, 57, 63 |
| 8 | bàn ăn bày đẹp | 06 |
| 9 | con trĩ | 01, 30, 70, 75 |
| 10 | người trèo cây ngã | 33 |
| 11 | Nhà cửa, xóm làng, rơm rạ, lửa cháy | 23, 67 |
| 12 | đàn bà đẻ | 34, 36, 46, 90 |
| 13 | cơ may | 79, 38 |
| 14 | con thỏ | 08, 48, 69 |
| 15 | dây chuyền vàng | 08, 80 |
| 16 | bông hoa | 85, 65, 79, 61 |
| 17 | người chết | 26, 76, 75 |
| 18 | ăn dưa hấu | 68, 84 |
| 19 | y tá | 21, 87 |
| 20 | phụ nữ mang thai | 25, 34 |
| 21 | cô liên | 47, 57 |
| 22 | đàn ông ghen | 09, 12, 31 |
| 23 | lội ao vớt bèo | 08, 18 |
| 24 | xem đám ma | 25, 52 |
| 25 | ánh chớp | 53 |
| 26 | mơ mình bán hàng ăn | 06, 07 |
| 27 | nhà dột | 05, 09 |
| 28 | đàn ông khỏa thân | 15, 51 |
| 29 | lửa đốt dế mèn | 27, 72 |
| 30 | quần áo | 06, 09 |