XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

Tỉnh Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8 79 34 32
G7 764 773 294
G6 2162 5479 9355
1661 3575 8466
4402 5226 0945
G5 0262 2217 4301
G4 61936 39323 85436
48066 76093 57830
77261 16188 49130
27102 39225 64330
64881 30214 23814
55791 50475 38662
96132 56795 78603
G3 35676 99112 35887
63484 02271 92285
G2 53832 38865 64625
G1 81595 09641 56135
ĐB 720732 827943 725746
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 02, 02 01, 03
1 12, 14, 17 14
2 23, 25, 26 25
3 32, 32, 32, 36 34 30, 30, 30, 32, 35, 36
4 41, 43 45, 46
5 55
6 61, 61, 62, 62, 64, 66 65 62, 66
7 76, 79 71, 73, 75, 75, 79
8 81, 84 88 85, 87
9 91, 95 93, 95 94

Xổ Số MN (XSMN) ngày 10/02/2026

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 73 33 73
G7 391 658 956
G6 4461 3929 6339
3115 5612 6684
1505 4729 3213
G5 6213 2488 7728
G4 31551 42339 37988
19784 48413 05395
42631 31010 13545
49120 73933 98185
52364 19015 92750
64587 89002 12538
01454 13391 44822
G3 37360 67585 03775
28062 84865 06839
G2 03014 66983 75791
G1 43525 79083 36875
ĐB 961443 879095 841500
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 05 02 00
1 13, 14, 15 10, 12, 13, 15 13
2 20, 25 29, 29 22, 28
3 31 33, 33, 39 38, 39, 39
4 43 45
5 51, 54 58 50, 56
6 60, 61, 62, 64 65
7 73 73, 75, 75
8 84, 87 83, 83, 85, 88 84, 85, 88
9 91 91, 95 91, 95

Xổ Số Miền Nam ngày 09/02/2026 (XSMN)

Tỉnh TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8 17 74 68
G7 386 866 180
G6 1201 9441 5055
9298 7286 9376
0818 6297 8582
G5 5679 4445 6734
G4 25909 54102 32036
87263 02432 80419
85373 27210 44880
07453 87691 08759
48266 37793 50749
51577 92850 16765
90342 85762 09328
G3 59619 13048 63217
39564 93915 99194
G2 38924 19210 94229
G1 07066 37364 16032
ĐB 329379 132030 291653
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01, 09 02
1 17, 18, 19 10, 10, 15 17, 19
2 24 28, 29
3 30, 32 32, 34, 36
4 42 41, 45, 48 49
5 53 50 53, 55, 59
6 63, 64, 66, 66 62, 64, 66 65, 68
7 73, 77, 79, 79 74 76
8 86 86 80, 80, 82
9 98 91, 93, 97 94

Xổ Số Miền Nam ngày 08/02/2026 (KQSX MN)

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 53 37 33
G7 693 459 949
G6 5667 5122 5956
4420 8522 9778
6911 6669 0181
G5 9824 5896 9597
G4 38748 95718 33328
18611 62119 12515
05704 19952 39070
95561 99174 62092
61495 03797 39331
22403 92955 55117
28106 87108 39055
G3 79077 05827 43014
34305 80708 63142
G2 82163 89064 85015
G1 62188 99702 90571
ĐB 465579 090189 313412
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03, 04, 05, 06 02, 08, 08
1 11, 11 18, 19 12, 14, 15, 15, 17
2 20, 24 22, 22, 27 28
3 37 31, 33
4 48 42, 49
5 53 52, 55, 59 55, 56
6 61, 63, 67 64, 69
7 77, 79 74 70, 71, 78
8 88 89 81
9 93, 95 96, 97 92, 97

XS Miền Nam ngày 07/02/2026 (KQXSMT)

Tỉnh TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 60 29 24 68
G7 576 776 609 141
G6 7942 1468 3976 9005
6156 5689 8739 2453
9522 2612 5382 0848
G5 8262 6721 7850 1969
G4 21012 87870 02052 53386
82554 34160 21859 02262
18579 18576 18115 75499
12909 42354 38339 21354
09621 92631 37215 59248
01404 96661 68995 45587
58443 46576 60733 73404
G3 85512 56110 48406 67538
13813 06192 79147 48179
G2 49204 30669 77615 74490
G1 02520 20520 57087 76443
ĐB 375271 006929 455282 948791
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 04, 04, 09 06, 09 04, 05
1 12, 12, 13 10, 12 15, 15, 15
2 20, 21, 22 20, 21, 29, 29 24
3 31 33, 39, 39 38
4 42, 43 47 41, 43, 48, 48
5 54, 56 54 50, 52, 59 53, 54
6 60, 62 60, 61, 68, 69 62, 68, 69
7 71, 76, 79 70, 76, 76, 76 76 79
8 89 82, 82, 87 86, 87
9 92 95 90, 91, 99

XSMN - Xổ số miền Nam 06/02/2026

Tỉnh Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8 05 13 38
G7 198 496 074
G6 2355 6832 1984
4559 5599 4999
7652 7760 3962
G5 7819 8853 2689
G4 95598 46238 90601
76122 23306 01408
69355 18394 50659
73428 55711 44528
73792 89378 16890
33414 28965 38746
72865 98169 26517
G3 69150 15409 96776
20304 00818 28659
G2 47045 98495 58180
G1 28371 59974 24014
ĐB 799293 806337 546923
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 04, 05 06, 09 01, 08
1 14, 19 11, 13, 18 14, 17
2 22, 28 23, 28
3 32, 37, 38 38
4 45 46
5 50, 52, 55, 55, 59 53 59, 59
6 65 60, 65, 69 62
7 71 74, 78 74, 76
8 80, 84, 89
9 92, 93, 98, 98 94, 95, 96, 99 90, 99

SXMN - Xổ số miền Nam 05/02/2026

Tỉnh Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8 21 46 76
G7 362 949 819
G6 3920 8353 6609
0884 8361 2090
7795 7191 3474
G5 9677 2170 6688
G4 65216 25426 01698
09604 39629 89921
33475 25466 45065
72139 68972 96139
25575 30454 46898
58736 30130 17474
18775 43402 80239
G3 49309 61031 21309
53319 02681 23850
G2 74108 34921 79838
G1 92844 76425 43753
ĐB 207446 278360 650658
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 04, 08, 09 02 09, 09
1 16, 19 19
2 20, 21 21, 25, 26, 29 21
3 36, 39 30, 31 38, 39, 39
4 44, 46 46, 49
5 53, 54 50, 53, 58
6 62 60, 61, 66 65
7 75, 75, 75, 77 70, 72 74, 74, 76
8 84 81 88
9 95 91 90, 98, 98