Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 20 ngày

Xổ Số miền Trung ngày 11/02/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 92 57
G7 984 582
G6 1842 5271
6507 2146
6863 4545
G5 0940 9724
G4 72747 36769
50856 41606
72674 15563
08992 08077
35831 25619
39168 03385
71896 13700
G3 45455 13309
59835 14882
G2 40600 80374
G1 42821 02802
ĐB 991155 598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

Xổ Số miền Trung ngày 10/02/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 11 67
G7 925 562
G6 0766 8950
9612 2656
8999 1639
G5 1773 8050
G4 16954 34350
88630 90790
18392 04183
30285 73734
77158 14748
31545 96674
16321 68106
G3 20741 18295
41934 12803
G2 68637 19066
G1 98774 68190
ĐB 586445 249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

Xổ Số miền Trung ngày 09/02/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 53 90
G7 215 257
G6 9541 3009
0756 0230
2048 4236
G5 6681 7611
G4 75624 56019
70290 97129
72537 19782
03343 98885
25985 26669
40923 03565
56215 92596
G3 42298 66237
46162 60231
G2 17310 21122
G1 11117 88269
ĐB 256954 519579
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 15, 15, 17 11, 19
2 23, 24 22, 29
3 37 30, 31, 36, 37
4 41, 43, 48
5 53, 54, 56 57
6 62 65, 69, 69
7 79
8 81, 85 82, 85
9 90, 98 90, 96

Xổ Số miền Trung ngày 08/02/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 94 81 49
G7 487 792 586
G6 9259 9661 6917
7977 5379 8439
7267 2301 0754
G5 8490 0715 3749
G4 43537 30006 86863
64410 41981 27747
97121 82195 27895
63873 91312 44737
20472 14825 30541
43009 92599 57265
98436 24464 15561
G3 21165 98481 29412
25309 67162 46871
G2 41909 42055 81208
G1 38289 21670 61343
ĐB 548788 691162 356221
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 09, 09, 09 01, 06 08
1 10 12, 15 12, 17
2 21 25 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 59 55 54
6 65, 67 61, 62, 62, 64 61, 63, 65
7 72, 73, 77 70, 79 71
8 87, 88, 89 81, 81, 81 86
9 90, 94 92, 95, 99 95

Xổ Số miền Trung ngày 07/02/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 18 25 57
G7 907 279 950
G6 3082 4471 0674
6304 1318 0890
4074 0889 5002
G5 5407 2152 3480
G4 18039 27826 21834
92575 42528 46857
53630 06774 37255
93489 30044 68693
91799 46463 15443
55592 62980 84319
38861 07246 72524
G3 90872 33669 41681
31811 95035 70333
G2 75011 38471 48478
G1 66846 91027 49807
ĐB 092929 049149 727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

Xổ Số miền Trung ngày 06/02/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 74 19
G7 782 069
G6 0195 6764
7430 8139
1265 7446
G5 2501 7011
G4 92320 18459
30743 55908
06632 31052
19186 28931
12017 86559
66752 91926
86307 83344
G3 76562 40710
40611 09645
G2 33157 42996
G1 73800 16453
ĐB 170260 549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

Xổ Số miền Trung ngày 05/02/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 46 81 06
G7 045 353 340
G6 0347 3800 3788
4932 6935 3669
1844 5871 6458
G5 3521 2628 7780
G4 64640 50525 26772
63260 89677 62712
02376 22181 42469
24386 12056 15467
95728 16485 84502
56111 21512 23082
54597 56191 64225
G3 20192 11822 14727
45657 34332 20917
G2 58692 36075 57686
G1 52387 00239 88810
ĐB 155212 797024 910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53, 56 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

Xổ Số miền Trung ngày 04/02/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 34 20
G7 504 424
G6 0271 9205
8352 1526
2835 6039
G5 3398 2857
G4 26695 82493
58487 73299
15430 37895
37598 29050
16394 45347
88987 49945
69752 05490
G3 23459 75369
13572 27263
G2 80955 43483
G1 29220 27525
ĐB 078289 362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

Xổ Số miền Trung ngày 03/02/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 75 78
G7 559 822
G6 5559 6927
8195 6749
6664 0389
G5 6737 8332
G4 07145 95061
15218 09874
01489 36032
18212 83851
51970 91524
25519 84438
66210 92053
G3 81907 41202
61038 18594
G2 80061 98756
G1 68010 40137
ĐB 635211 615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

Xổ Số miền Trung ngày 02/02/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 46 61
G7 764 576
G6 6685 3337
1097 2914
4093 3233
G5 7900 3385
G4 63264 86422
63590 55144
86212 53512
49053 26055
03162 57513
24155 77238
08451 80186
G3 69403 33825
67148 30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 03 08
1 12, 13 12, 13, 14
2 29 22, 25, 28
3 33 33, 37, 38
4 46, 48 42, 44
5 51, 53, 55 50, 55
6 62, 64, 64 61
7 76
8 85 85, 86
9 90, 93, 97

Xổ Số miền Trung ngày 01/02/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 07 67 79
G7 562 596 503
G6 0179 8218 8151
0308 9497 0598
2704 9922 2041
G5 1906 4667 1001
G4 77862 42731 06622
00391 76196 41426
17590 26169 10689
93097 78241 23351
76390 21396 03333
01487 11397 28084
20932 97622 15632
G3 36644 42368 11581
43999 05222 52682
G2 30053 94857 05829
G1 77760 51454 01335
ĐB 009578 921053 485467
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 32 31 32, 33, 35
4 44 41 41
5 53 53, 54, 57 51, 51
6 60, 62, 62 67, 67, 68, 69 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 90, 90, 91, 97, 99 96, 96, 96, 97, 97 98

Xổ Số miền Trung ngày 31/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 04 13
G7 326 740 829
G6 2239 9899 9687
2087 7352 8381
0277 2266 4277
G5 5932 5749 3580
G4 42057 69336 72120
30553 39173 62144
94647 19590 71027
47681 82900 17997
04772 67336 04748
43656 45216 62316
09170 20090 23174
G3 80227 29373 12774
68405 31419 72829
G2 94947 77282 13187
G1 17286 70239 07850
ĐB 316510 403903 931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

Xổ Số miền Trung ngày 30/01/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 61
G7 230 498
G6 0780 1434
9602 2797
8036 1195
G5 0788 0546
G4 60414 05674
70564 38521
42596 80249
98352 78492
93981 55841
79345 33453
08834 62527
G3 04571 27413
20009 40207
G2 81181 90648
G1 83493 85019
ĐB 440659 825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

Xổ Số miền Trung ngày 29/01/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 82 28
G7 840 426 483
G6 7148 1220 0788
0449 3867 1312
6694 5280 6676
G5 2713 3157 0212
G4 12512 82663 23019
98220 08066 24808
53355 05766 36401
71508 87360 96728
54639 91457 46651
89181 79704 93324
18981 28109 18616
G3 25033 15335 33096
06912 32245 28068
G2 59500 05912 64707
G1 98094 06747 99408
ĐB 219916 417634 277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

Xổ Số miền Trung ngày 28/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 07 75
G7 721 444
G6 5143 5770
1730 2444
0209 2906
G5 5830 8344
G4 95385 97260
69657 03023
11973 28727
53993 39433
73133 43609
37484 88180
61176 94386
G3 03877 62805
46027 55957
G2 79850 66454
G1 47601 29814
ĐB 780736 132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

Xổ Số miền Trung ngày 27/01/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 92 15
G7 896 551
G6 9829 5047
9976 6736
7089 7760
G5 0083 5833
G4 05958 24410
63882 37634
85638 87989
82042 00881
35710 68268
60161 41416
75303 72423
G3 84946 03989
05810 96541
G2 04580 50542
G1 89963 45989
ĐB 491397 415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

Xổ Số miền Trung ngày 26/01/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 68 53
G7 300 346
G6 1419 5033
8359 9995
4938 7830
G5 0893 7005
G4 98012 06985
87734 20449
53197 55710
02196 76987
65585 03463
17751 87289
83436 93072
G3 78820 62656
60202 32835
G2 98669 82817
G1 76669 97191
ĐB 243372 282082
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02 05
1 12, 19 10, 17
2 20
3 34, 36, 38 30, 33, 35
4 46, 49
5 51, 59 53, 56
6 68, 69, 69 63
7 72 72
8 85 82, 85, 87, 89
9 93, 96, 97 91, 95

Xổ Số miền Trung ngày 25/01/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 73 80 70
G7 129 361 083
G6 7583 4016 7657
0979 1057 8537
7210 4652 4636
G5 2920 2582 2470
G4 90385 19234 17938
51264 76046 22744
96935 28542 52595
30919 99867 51579
66729 89867 66552
81302 54018 74148
63889 50142 81090
G3 47969 76837 41590
53086 17211 01143
G2 95790 08887 64199
G1 15082 66388 41975
ĐB 002377 557999 865054
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02
1 10, 19 11, 16, 18
2 20, 29, 29
3 35 34, 37 36, 37, 38
4 42, 42, 46 43, 44, 48
5 52, 57 52, 54, 57
6 64, 69 61, 67, 67
7 73, 77, 79 70, 70, 75, 79
8 82, 83, 85, 86, 89 80, 82, 87, 88 83
9 90 99 90, 90, 95, 99

Xổ Số miền Trung ngày 24/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 59 21 78
G7 648 187 189
G6 9607 9039 1715
0261 0320 6524
5279 8746 8987
G5 6349 6929 2906
G4 37656 31115 10674
32811 10493 08699
59271 57901 96323
64143 34359 94599
82546 27309 99530
14863 32789 96480
18147 32842 23554
G3 12913 74642 13154
47706 13095 12707
G2 61759 83497 21234
G1 27176 02432 45826
ĐB 213974 640224 499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

Xổ Số miền Trung ngày 23/01/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 96
G7 816 511
G6 9737 2468
3970 6257
4697 9791
G5 7501 3349
G4 35296 18843
94253 12530
88041 43141
59331 76119
90278 52005
79158 18039
55671 91432
G3 84202 95433
21419 98744
G2 36255 10085
G1 38291 90492
ĐB 706250 947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
5 50, 53, 55, 58 50, 57
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96