Sổ kết quả Xổ số miền Trung - XSMT 20 ngày

Xổ Số miền Trung ngày 03/02/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 75 78
G7 559 822
G6 5559 6927
8195 6749
6664 0389
G5 6737 8332
G4 07145 95061
15218 09874
01489 36032
18212 83851
51970 91524
25519 84438
66210 92053
G3 81907 41202
61038 18594
G2 80061 98756
G1 68010 40137
ĐB 635211 615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

Xổ Số miền Trung ngày 02/02/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 46 61
G7 764 576
G6 6685 3337
1097 2914
4093 3233
G5 7900 3385
G4 63264 86422
63590 55144
86212 53512
49053 26055
03162 57513
24155 77238
08451 80186
G3 69403 33825
67148 30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 03 08
1 12, 13 12, 13, 14
2 29 22, 25, 28
3 33 33, 37, 38
4 46, 48 42, 44
5 51, 53, 55 50, 55
6 62, 64, 64 61
7 76
8 85 85, 86
9 90, 93, 97

Xổ Số miền Trung ngày 01/02/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 07 67 79
G7 562 596 503
G6 0179 8218 8151
0308 9497 0598
2704 9922 2041
G5 1906 4667 1001
G4 77862 42731 06622
00391 76196 41426
17590 26169 10689
93097 78241 23351
76390 21396 03333
01487 11397 28084
20932 97622 15632
G3 36644 42368 11581
43999 05222 52682
G2 30053 94857 05829
G1 77760 51454 01335
ĐB 009578 921053 485467
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 22, 22, 22 22, 26, 29
3 32 31 32, 33, 35
4 44 41 41
5 53 53, 54, 57 51, 51
6 60, 62, 62 67, 67, 68, 69 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 90, 90, 91, 97, 99 96, 96, 96, 97, 97 98

Xổ Số miền Trung ngày 31/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 55 04 13
G7 326 740 829
G6 2239 9899 9687
2087 7352 8381
0277 2266 4277
G5 5932 5749 3580
G4 42057 69336 72120
30553 39173 62144
94647 19590 71027
47681 82900 17997
04772 67336 04748
43656 45216 62316
09170 20090 23174
G3 80227 29373 12774
68405 31419 72829
G2 94947 77282 13187
G1 17286 70239 07850
ĐB 316510 403903 931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

Xổ Số miền Trung ngày 30/01/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 61
G7 230 498
G6 0780 1434
9602 2797
8036 1195
G5 0788 0546
G4 60414 05674
70564 38521
42596 80249
98352 78492
93981 55841
79345 33453
08834 62527
G3 04571 27413
20009 40207
G2 81181 90648
G1 83493 85019
ĐB 440659 825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 81, 81, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98

Xổ Số miền Trung ngày 29/01/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 82 28
G7 840 426 483
G6 7148 1220 0788
0449 3867 1312
6694 5280 6676
G5 2713 3157 0212
G4 12512 82663 23019
98220 08066 24808
53355 05766 36401
71508 87360 96728
54639 91457 46651
89181 79704 93324
18981 28109 18616
G3 25033 15335 33096
06912 32245 28068
G2 59500 05912 64707
G1 98094 06747 99408
ĐB 219916 417634 277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 08, 08
1 12, 12, 13, 16 12 12, 12, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 28, 28, 28
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 57, 57 51
6 60, 63, 66, 66, 67 68
7 76
8 81, 81 80, 82 83, 88
9 94, 94 96

Xổ Số miền Trung ngày 28/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 07 75
G7 721 444
G6 5143 5770
1730 2444
0209 2906
G5 5830 8344
G4 95385 97260
69657 03023
11973 28727
53993 39433
73133 43609
37484 88180
61176 94386
G3 03877 62805
46027 55957
G2 79850 66454
G1 47601 29814
ĐB 780736 132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 30, 30, 33, 36 33
4 43 44, 44, 44
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93

Xổ Số miền Trung ngày 27/01/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 92 15
G7 896 551
G6 9829 5047
9976 6736
7089 7760
G5 0083 5833
G4 05958 24410
63882 37634
85638 87989
82042 00881
35710 68268
60161 41416
75303 72423
G3 84946 03989
05810 96541
G2 04580 50542
G1 89963 45989
ĐB 491397 415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

Xổ Số miền Trung ngày 26/01/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 68 53
G7 300 346
G6 1419 5033
8359 9995
4938 7830
G5 0893 7005
G4 98012 06985
87734 20449
53197 55710
02196 76987
65585 03463
17751 87289
83436 93072
G3 78820 62656
60202 32835
G2 98669 82817
G1 76669 97191
ĐB 243372 282082
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02 05
1 12, 19 10, 17
2 20
3 34, 36, 38 30, 33, 35
4 46, 49
5 51, 59 53, 56
6 68, 69, 69 63
7 72 72
8 85 82, 85, 87, 89
9 93, 96, 97 91, 95

Xổ Số miền Trung ngày 25/01/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 73 80 70
G7 129 361 083
G6 7583 4016 7657
0979 1057 8537
7210 4652 4636
G5 2920 2582 2470
G4 90385 19234 17938
51264 76046 22744
96935 28542 52595
30919 99867 51579
66729 89867 66552
81302 54018 74148
63889 50142 81090
G3 47969 76837 41590
53086 17211 01143
G2 95790 08887 64199
G1 15082 66388 41975
ĐB 002377 557999 865054
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 02
1 10, 19 11, 16, 18
2 20, 29, 29
3 35 34, 37 36, 37, 38
4 42, 42, 46 43, 44, 48
5 52, 57 52, 54, 57
6 64, 69 61, 67, 67
7 73, 77, 79 70, 70, 75, 79
8 82, 83, 85, 86, 89 80, 82, 87, 88 83
9 90 99 90, 90, 95, 99

Xổ Số miền Trung ngày 24/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 59 21 78
G7 648 187 189
G6 9607 9039 1715
0261 0320 6524
5279 8746 8987
G5 6349 6929 2906
G4 37656 31115 10674
32811 10493 08699
59271 57901 96323
64143 34359 94599
82546 27309 99530
14863 32789 96480
18147 32842 23554
G3 12913 74642 13154
47706 13095 12707
G2 61759 83497 21234
G1 27176 02432 45826
ĐB 213974 640224 499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

Xổ Số miền Trung ngày 23/01/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 96
G7 816 511
G6 9737 2468
3970 6257
4697 9791
G5 7501 3349
G4 35296 18843
94253 12530
88041 43141
59331 76119
90278 52005
79158 18039
55671 91432
G3 84202 95433
21419 98744
G2 36255 10085
G1 38291 90492
ĐB 706250 947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 02 05
1 16, 19 11, 19
2
3 31, 32, 37 30, 32, 33, 39
4 41 41, 43, 44, 49
5 50, 53, 55, 58 50, 57
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 96, 97 91, 92, 96

Xổ Số miền Trung ngày 22/01/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 52 55 54
G7 198 839 203
G6 5513 6697 6966
2688 0984 2300
2112 9198 4678
G5 0985 3403 8231
G4 05955 95245 99096
92219 37712 25899
37263 02509 03623
45343 39558 30637
33680 00477 78856
29665 77554 86868
02437 61499 75202
G3 54636 81631 30982
79667 17089 76140
G2 30770 61142 29416
G1 31571 17876 48126
ĐB 703970 497242 617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 09 00, 02, 03
1 12, 13, 19 12 16
2 23, 26
3 36, 37 31, 39 31, 37
4 43 42, 42, 45 40
5 52, 55 54, 55, 58 54, 56
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 76, 77 78
8 80, 85, 88 84, 89 82
9 98 97, 98, 99 95, 96, 99

Xổ Số miền Trung ngày 21/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 82 15
G7 589 765
G6 3674 0855
5392 8604
0918 6631
G5 1275 4443
G4 83478 04364
50497 43905
75278 24086
26749 04407
74947 68858
37168 82339
50506 91549
G3 22909 60160
31490 80039
G2 41257 92176
G1 20791 06740
ĐB 470111 765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 04, 05, 07
1 11, 18 15
2
3 31, 39, 39
4 47, 49 40, 43, 49
5 57 51, 55, 58
6 68 60, 64, 65
7 74, 75, 78, 78 76
8 82, 89 86
9 90, 91, 92, 97

Xổ Số miền Trung ngày 20/01/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8 85 16
G7 605 914
G6 8001 6654
8129 7338
6658 2274
G5 8338 5998
G4 10946 55909
06920 17726
25572 23422
52991 71576
25089 92015
77386 93090
97194 94081
G3 96993 74454
98322 54117
G2 93566 01290
G1 92779 84676
ĐB 472104 451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

Xổ Số miền Trung ngày 19/01/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8 15 64
G7 774 613
G6 6734 9068
0555 7718
4638 3458
G5 5488 7797
G4 79551 77882
46504 35043
47702 67631
91045 98651
86782 12671
90202 79164
58504 98508
G3 31518 79681
93198 77489
G2 30039 28082
G1 89911 75713
ĐB 988921 097202
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 02, 04, 04 02, 08
1 11, 15, 18 13, 13, 18
2 21
3 34, 38, 39 31
4 45 43
5 51, 55 51, 58
6 64, 64, 68
7 74 71
8 82, 88 81, 82, 82, 89
9 98 97

Xổ Số miền Trung ngày 18/01/2026

Tỉnh Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 03 27 25
G7 274 292 320
G6 9879 3358 6265
6806 1232 5093
8084 7064 1581
G5 8416 7258 6253
G4 07303 73945 46617
46374 92722 16034
68917 54232 30369
85998 21111 72667
28172 47034 01533
00170 34644 29854
34433 78382 05840
G3 37638 98886 28733
53601 32735 85201
G2 33601 28613 35722
G1 95411 66265 83626
ĐB 226303 418236 624211
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 01, 01, 03, 03, 03, 06 01
1 11, 16, 17 11, 13 11, 17
2 22, 27 20, 22, 25, 26
3 33, 38 32, 32, 34, 35, 36 33, 33, 34
4 44, 45 40
5 58, 58 53, 54
6 64, 65 65, 67, 69
7 70, 72, 74, 74, 79
8 84 82, 86 81
9 98 92 93

Xổ Số miền Trung ngày 17/01/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 76 42 02
G7 209 091 901
G6 5333 7881 7516
6848 4454 9604
7903 8661 2900
G5 3789 6266 1006
G4 23129 46418 58994
79841 22190 20519
34372 75126 30725
09399 39053 55703
58888 66038 96536
18273 35554 99377
10167 62423 40255
G3 63688 35174 08495
16529 76195 78827
G2 36582 01557 66407
G1 07644 38629 87941
ĐB 378347 236692 444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

Xổ Số miền Trung ngày 16/01/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8 57 00
G7 241 019
G6 4734 4950
1393 5293
4125 6946
G5 2871 0700
G4 37909 30663
91257 67421
19636 38502
72645 50495
64698 97475
83387 31981
01519 40177
G3 34330 18656
89732 60151
G2 39722 94202
G1 96165 81445
ĐB 480145 544987
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 09 00, 00, 02, 02
1 19 19
2 22, 25 21
3 30, 32, 34, 36
4 41, 45, 45 45, 46
5 57, 57 50, 51, 56
6 65 63
7 71 75, 77
8 87 81, 87
9 93, 98 93, 95

Xổ Số miền Trung ngày 15/01/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 92 88 89
G7 674 389 034
G6 0725 8396 6783
6370 6578 2394
7872 2062 4756
G5 7091 7603 6894
G4 89699 94247 16788
12303 55401 61570
48391 12363 81123
16784 68144 24059
74625 10752 74303
18827 78186 42920
55870 33479 61085
G3 32511 24032 62303
75281 63256 05559
G2 71550 44477 35834
G1 27772 88864 78683
ĐB 118336 174594 130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03 01, 03 03, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 32 34, 34
4 44, 47
5 50 52, 56 56, 59, 59
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 77, 78, 79 70
8 81, 84 86, 88, 89 81, 83, 83, 85, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 96 94, 94